Từ vựng hóa mỹ phẩm hàng ngày

Hóa mỹ phẩm là một trong những lĩnh vực phổ biến trong cuộc sống hàng ngày, đặc biệt với những ai quan tâm đến làm đẹp và chăm sóc cá nhân. Nếu bạn đang học Tiếng Trung hoặc làm việc trong ngành hóa mỹ phẩm, nắm vững từ vựng hóa mỹ phẩm là điều rất quan trọng. Trong bài viết này, Tiếng Trung Khánh Linh sẽ cung cấp danh sách từ vựng hóa mỹ phẩm Tiếng Trung chi tiết nhất để giúp bạn học tập và ứng dụng hiệu quả

Hóa mỹ phẩm đặt trước giá tốt, giảm đến 43% tại Bách hóa XANH

DANH SÁCH TỪ VỰNG HÓA MỸ PHẨM HÀNG NGÀY TRONG TIẾNG TRUNG

1. Từ vựng về sản phẩm chăm sóc da (护肤品 – Hùfūpǐn)

Tiếng Việt Tiếng Trung Phiên âm
Sữa rửa mặt 洗面奶 Xǐmiànnǎi
Toner 爽肤水 Shuǎngfūshuǐ
Kem dưỡng ẩm 保湿霜 Bǎoshīshuāng
Kem chống nắng 防晒霜 Fángshàishuāng
Tẩy trang 卸妆油 Xièzhuāngyóu
Serum 精华液 Jīnghuáyè
Mặt nạ 面膜 Miànmó

 

2. Từ vựng về sản phẩm trang điểm (化妆品 – Huàzhuāngpǐn)

Tiếng Việt Tiếng Trung Phiên âm
Kem nền 粉底液 Fěndǐyè
Phấn phủ 散粉 Sànfěn
Son môi 口红 Kǒuhóng
Mascara 睫毛膏 Jiémáogāo
Phấn mắt 眼影 Yǎnyǐng
Bút kẻ mắt 眼线笔 Yǎnxiànbǐ
Phấn má hồng 腮红 Sāihóng

 

3. Từ vựng về sản phẩm chăm sóc tóc (护发产品 – Hùfà chǎnpǐn)

Tiếng Việt Tiếng Trung Phiên âm
Dầu gội 洗发水 Xǐfàshuǐ
Dầu xả 护发素 Hùfàsù
Tinh dầu dưỡng tóc 发油 Fàyóu
Kem ủ tóc 发膜 Fàmó
Thuốc nhuộm tóc 染发剂 Rǎnfàjì
Gel vuốt tóc 发胶 Fàjiāo

 

4. Từ vựng về sản phẩm chăm sóc cơ thể (身体护理产品 – Shēntǐ hùlǐ chǎnpǐn)

Tiếng Việt Tiếng Trung Phiên âm
Sữa tắm 沐浴露 Mùyùlù
Lăn khử mùi 止汗露 Zhǐhànlù
Kem dưỡng thể 身体乳 Shēntǐrǔ
Muối tắm 浴盐 Yùyán
Tẩy tế bào chết 去角质 Qùjiǎozhì

 

5. Từ vựng về sản phẩm chăm sóc răng miệng (口腔护理 – Kǒuqiāng hùlǐ)

Tiếng Việt Tiếng Trung Phiên âm
Kem đánh răng 牙膏 Yágāo
Bàn chải đánh răng 牙刷 Yáshuā
Nước súc miệng 漱口水 Shùkǒushuǐ
Chỉ nha khoa 牙线 Yáxiàn
Bàn chải điện 电动牙刷 Diàndòng yáshuā
Kem làm trắng răng 美白牙膏 Měibái yágāo
Cạo lưỡi 舌苔刮板 Shétāi guābǎn
Máy tăm nước 牙齿冲洗器 Yáchǐ chōngxǐqì

6. Từ vựng về sản phẩm giặt giũ (洗涤用品 – Xǐdí yòngpǐn)

Tiếng Việt Tiếng Trung Phiên âm
Bột giặt 洗衣粉 Xǐyīfěn
Nước giặt 洗衣液 Xǐyīyè
Nước xả vải 柔顺剂 Róushùnjì
Máy giặt 洗衣机 Xǐyījī
Chất tẩy trắng quần áo 漂白剂 Piǎobáijì
Bàn là/ủi 熨斗 Yùndǒu
Sấy quần áo 烘干 Hōnggān
Nước tẩy quần áo màu 衣物去渍液 Yīwù qùzìyè
Túi giặt 洗衣袋 Xǐyīdài
Máy sấy quần áo 烘干机 Hōnggānjī

 

MẸO HỌC TỪ VỰNG HÓA MỸ PHẨM TIẾNG TRUNG HIỆU QUẢ

  • Ghi chép và học theo chủ đề: Ghi lại từ vựng theo các danh mục như chăm sóc da, trang điểm, chăm sóc tóc.
  • Sử dụng hình ảnh minh họa: Tìm kiếm hình ảnh tương ứng để liên kết từ vựng với sản phẩm thực tế.
  • Tự tạo hội thoại hàng ngày: Tập đặt câu hỏi và trả lời về việc mua sắm hoặc sử dụng sản phẩm hóa mỹ phẩm.
  • Học qua video hoặc ứng dụng: Xem các video đánh giá sản phẩm hóa mỹ phẩm tiếng Trung để làm quen với ngữ cảnh thực tế.

Nắm vững từ vựng hóa mỹ phẩm trong Tiếng Trung không chỉ giúp bạn tự tin trong công việc mà còn hỗ trợ việc mua sắm và giao tiếp hiệu quả. Hãy áp dụng những mẹo học tập được chia sẻ để đạt kết quả tốt nhất. Nếu bạn cần một lộ trình học bài bản hơn, hãy tham gia ngay khóa học tại Tiếng Trung Khánh Linh để khám phá thêm nhiều điều thú vị!

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Contact Me on Zalo
0989513255