Chữ Hán Phiên âm Ý nghĩa 价格谈判 Jiàgé tánpàn Đàm phán giá cả 订单 Dìngdān
Bạn đang làm việc trong văn phòng công ty Trung Quốc và luôn cần giao
1. 洗碗 Xǐ wǎn Rửa bát 2. 洗衣服 Xǐ yīfú Giặt quần áo 3. 晾衣服
CÂU CHUYỆN 1 Chữ Hán 为什么喝酒? 办公室的一名员工上班竟然在喝酒,经理看到的时候,心想这个人太过分了,便怒问:“你为什么在上班时间喝酒?” 这名员工答:“对不起,经理,我这是在纪念最后一次加薪10周年。” Phiên âm Wèi shén me hè jiǔ?
HSKK là một trong những chứng chỉ quan trọng đối với người học tiếng Trung.
Bạn là người muốn học giao tiếp tiếng Trung? Bạn đang không biết nên bắt
1. ĐIỂM GIỐNG NHAU THỨ 1: 本来 và 原来 cả hai đều có thể được sử dụng như tính từ, biểu
Những lưu ý khi sử dụng bổ ngữ khả năng trong tiếng Trung 1. Trong
Bạn đang có ý định thi HSK? Bạn cảm thấy đau đầu với những cấu
相同点:两者都表示动作的量,用于来回走动的动作,如“来,去,走,跑,接,送”等,经常可以互换。 ★Điểm giống nhau:趟 và 次đều chỉ số lần xảy ra của hành động và
Khoá học sơ cấp tích hợpKhoá combo từ đầu đến thành thạoKhoá học theo yêu cầuKhoá luyện thi HSKKhoá học onlineKhoá học giao tiếp